TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

모가디슈

tên riêng
Mogadisyu [mo̞ɡa̠diɕʰu] giọng máy của trình duyệt

모가디슈 nghĩa là mô-ga-đi-su.

Nghĩa của 모가디슈

Danh từ riêng

  1. Mô-ga-đi-su.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Mogadishu (the capital city of Somalia)

Câu hỏi thường gặp

모가디슈 nghĩa là gì?

모가디슈 (danh từ riêng) nghĩa là mô-ga-đi-su.

모가디슈 đọc thế nào?

모가디슈 đọc là Mogadisyu (romaja), IPA [mo̞ɡa̠diɕʰu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.