모국어
Lưu ý: âm Hán Việt “mẫu quốc ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 모국어 nghĩa là tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
모국어 nghĩa là tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ.
Nghĩa của 모국어
Danh từ
- Tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ, ngôn ngữ đầu tiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 母國語 — mother tongue (first language); language of one's homeland
Câu hỏi thường gặp
모국어 nghĩa là gì?
모국어 (danh từ) nghĩa là tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ.
모국어 đọc thế nào?
모국어 đọc là mogugeo (romaja), IPA [ˈmo̞(ː)ɡuɡʌ̹].
Âm Hán Việt của 모국어 là gì?
모국어 viết bằng chữ Hán là 母國語, âm Hán Việt "mẫu quốc ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mẫu quốc ngữ" trong tiếng Việt — 모국어 nghĩa là tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ.