TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

모로코

tên riêng
Moroko [mo̞ɾo̞kʰo̞] giọng máy của trình duyệt

모로코 nghĩa là ma-rốc.

Nghĩa của 모로코

Danh từ riêng

  1. Ma-rốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Morocco (a country in North Africa)

Câu hỏi thường gặp

모로코 nghĩa là gì?

모로코 (danh từ riêng) nghĩa là ma-rốc.

모로코 đọc thế nào?

모로코 đọc là Moroko (romaja), IPA [mo̞ɾo̞kʰo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.