TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

모르타르

moreutareu [mo̞ɾɯtʰa̠ɾɯ] giọng máy của trình duyệt

모르타르 nghĩa là vữa.

Nghĩa của 모르타르

Danh từ

  1. Vữa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mortar (mixture of lime or cement, sand and water)

Câu hỏi thường gặp

모르타르 nghĩa là gì?

모르타르 (danh từ) nghĩa là vữa.

모르타르 đọc thế nào?

모르타르 đọc là moreutareu (romaja), IPA [mo̞ɾɯtʰa̠ɾɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.