TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

모르다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
moreuda [ˈmo̞(ː)ɾɯda̠] giọng máy của trình duyệt

모르다 nghĩa là không biết.

Nghĩa của 모르다

Động từ

  1. Không biết. (biên soạn)

Cách chia của 모르다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn몰라요mollayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở모릅니다moreumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi몰라molla
Quá khứ — lịch sự몰랐어요mollasseoyo
Quá khứ — trang trọng몰랐습니다mollatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-모르겠어요moreugesseoyo
Nối "và, rồi" -고모르고moreugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ모르는moreuneun
Thêm 12 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký모른다moreunda
Quá khứ — trần thuật몰랐다mollatda
Câu hỏi trang trọng모릅니까moreumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자모르자moreuja
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서몰라서mollaseo
"Vì…" -니까모르니까moreunikka
"…nhưng" -지만모르지만moreujiman
"Nếu…" -면모르면moreumyeon
Mục đích "để…" -려고모르려고moreuryeogo
Danh từ hoá -기모르기moreugi
Định ngữ quá khứ모른moreun
Định ngữ tương lai모를moreul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 모르다

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 모르다

  • 더이상 어떻게 해야할지 모르겠어. Tôi không còn biết phải làm gì nữa.Tatoeba #5384
  • 뭐라고 말해야 할지 정말 모르겠어... Tôi không biết nên nói gì cả...Tatoeba #5361
  • 모르겠어요. Tôi không biết.Tatoeba #5359
  • 시간 있는지 잘 모르겠어요. Tôi không biết liệu tôi có thời gian (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5364
  • 죄송하지만, 무슨 말인지 모르겠어요. Rất tiếc, nhưng tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948584
  • 미안하지만, 모르겠어. Rất tiếc, nhưng tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948589
  • 모르겠습니다. Mẹ không biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #373275
  • 모르겠어. Mẹ không biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2652663

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to not know, to be ignorant of; to be possibly so; Used with 얼마나, 어찌, etc., for emphasis.; to not care

Câu hỏi thường gặp

모르다 nghĩa là gì?

모르다 (động từ) nghĩa là không biết.

모르다 đọc thế nào?

모르다 đọc là moreuda (romaja), IPA [ˈmo̞(ː)ɾɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.