모르다
모르다 nghĩa là không biết.
Nghĩa của 모르다
Động từ
- Không biết. (biên soạn)
Cách chia của 모르다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 몰라요mollayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 모릅니다moreumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 몰라molla |
| Quá khứ — lịch sự | 몰랐어요mollasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 몰랐습니다mollatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 모르겠어요moreugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 모르고moreugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 모르는moreuneun |
Thêm 12 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 모른다moreunda |
| Quá khứ — trần thuật | 몰랐다mollatda |
| Câu hỏi trang trọng | 모릅니까moreumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 모르자moreuja |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 몰라서mollaseo |
| "Vì…" -니까 | 모르니까moreunikka |
| "…nhưng" -지만 | 모르지만moreujiman |
| "Nếu…" -면 | 모르면moreumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 모르려고moreuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 모르기moreugi |
| Định ngữ quá khứ | 모른moreun |
| Định ngữ tương lai | 모를moreul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 모르다
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 모르다
- 더이상 어떻게 해야할지 모르겠어. Tôi không còn biết phải làm gì nữa.Tatoeba #5384
- 뭐라고 말해야 할지 정말 모르겠어... Tôi không biết nên nói gì cả...Tatoeba #5361
- 모르겠어요. Tôi không biết.Tatoeba #5359
- 시간 있는지 잘 모르겠어요. Tôi không biết liệu tôi có thời gian (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5364
- 죄송하지만, 무슨 말인지 모르겠어요. Rất tiếc, nhưng tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948584
- 미안하지만, 모르겠어. Rất tiếc, nhưng tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948589
- 모르겠습니다. Mẹ không biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #373275
- 모르겠어. Mẹ không biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2652663
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to not know, to be ignorant of; to be possibly so; Used with 얼마나, 어찌, etc., for emphasis.; to not care
Câu hỏi thường gặp
모르다 nghĩa là gì?
모르다 (động từ) nghĩa là không biết.
모르다 đọc thế nào?
모르다 đọc là moreuda (romaja), IPA [ˈmo̞(ː)ɾɯda̠].