모습
Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
moseup
[mo̞sʰɯp̚] giọng máy của trình duyệt
모습 nghĩa là dáng vẻ, hình dáng.
Nghĩa của 모습
Danh từ
- Dáng vẻ, hình dáng, diện mạo; hình ảnh. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 모습
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the appearance of a person; surface appearance in general; aspect of a matter
- Danh từ 模襲 — imitation
Câu hỏi thường gặp
모습 nghĩa là gì?
모습 (danh từ) nghĩa là dáng vẻ, hình dáng.
모습 đọc thế nào?
모습 đọc là moseup (romaja), IPA [mo̞sʰɯp̚].