TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

모습

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
moseup [mo̞sʰɯp̚] giọng máy của trình duyệt

모습 nghĩa là dáng vẻ, hình dáng.

Nghĩa của 모습

Danh từ

  1. Dáng vẻ, hình dáng, diện mạo; hình ảnh. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 모습

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the appearance of a person; surface appearance in general; aspect of a matter
  • Danh từ 模襲 — imitation

Câu hỏi thường gặp

모습 nghĩa là gì?

모습 (danh từ) nghĩa là dáng vẻ, hình dáng.

모습 đọc thế nào?

모습 đọc là moseup (romaja), IPA [mo̞sʰɯp̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.