Lưu ý: âm Hán Việt “mô tả” — nghĩa tiếng Việt khác: 모사 nghĩa là bản sao. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
모사 nghĩa là bản sao.
Nghĩa của 모사
Danh từ
Bản sao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ模寫 — copy
Câu hỏi thường gặp
모사 nghĩa là gì?
모사 (danh từ) nghĩa là bản sao.
모사 đọc thế nào?
모사 đọc là mosa (romaja), IPA [mo̞sʰa̠].
Âm Hán Việt của 모사 là gì?
모사 viết bằng chữ Hán là 模寫, âm Hán Việt "mô tả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mô tả" trong tiếng Việt — 모사 nghĩa là bản sao.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.