모살
Lưu ý: âm Hán Việt “mưu sát” — nghĩa tiếng Việt khác: 모살 nghĩa là giết người, ám sát. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
모살 nghĩa là giết người, ám sát.
Nghĩa của 모살
Danh từ
- Giết người, ám sát.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 모살
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 謀殺 — murder; a killing committed after having previously conspired to do so
- Danh từ sand
Câu hỏi thường gặp
모살 nghĩa là gì?
모살 (danh từ) nghĩa là giết người, ám sát.
모살 đọc thế nào?
모살 đọc là mosal (romaja), IPA [mo̞sʰa̠ɭ].
Âm Hán Việt của 모살 là gì?
모살 viết bằng chữ Hán là 謀殺, âm Hán Việt "mưu sát". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mưu sát" trong tiếng Việt — 모살 nghĩa là giết người, ám sát.