TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

모살

mosal [mo̞sʰa̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 謀殺 MƯU SÁT 謀 mưu·殺 sát

Lưu ý: âm Hán Việt “mưu sát” — nghĩa tiếng Việt khác: 모살 nghĩa là giết người, ám sát. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

모살 nghĩa là giết người, ám sát.

Nghĩa của 모살

Danh từ

  1. Giết người, ám sát.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 모살

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 謀殺 — murder; a killing committed after having previously conspired to do so
  • Danh từ sand

Câu hỏi thường gặp

모살 nghĩa là gì?

모살 (danh từ) nghĩa là giết người, ám sát.

모살 đọc thế nào?

모살 đọc là mosal (romaja), IPA [mo̞sʰa̠ɭ].

Âm Hán Việt của 모살 là gì?

모살 viết bằng chữ Hán là 謀殺, âm Hán Việt "mưu sát". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mưu sát" trong tiếng Việt — 모살 nghĩa là giết người, ám sát.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.