모서리
moseori
[mo̞sʰʌ̹ɾi] giọng máy của trình duyệt
모서리 nghĩa là góc.
Nghĩa của 모서리
Danh từ
- Góc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corner, edge
Câu hỏi thường gặp
모서리 nghĩa là gì?
모서리 (danh từ) nghĩa là góc.
모서리 đọc thế nào?
모서리 đọc là moseori (romaja), IPA [mo̞sʰʌ̹ɾi].