TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

모서리

moseori [mo̞sʰʌ̹ɾi] giọng máy của trình duyệt

모서리 nghĩa là góc.

Nghĩa của 모서리

Danh từ

  1. Góc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corner, edge

Câu hỏi thường gặp

모서리 nghĩa là gì?

모서리 (danh từ) nghĩa là góc.

모서리 đọc thế nào?

모서리 đọc là moseori (romaja), IPA [mo̞sʰʌ̹ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.