TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

모세

tên riêng
Mose [mo̞sʰe̞] giọng máy của trình duyệt

모세 nghĩa là môi-se, mô-sê.

Nghĩa của 모세

Danh từ riêng

  1. Môi-se, mô-sê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Moses

Câu hỏi thường gặp

모세 nghĩa là gì?

모세 (danh từ riêng) nghĩa là môi-se, mô-sê.

모세 đọc thế nào?

모세 đọc là Mose (romaja), IPA [mo̞sʰe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.