TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

모세혈관

mosehyeolgwan [mo̞sʰe̞ʝʌ̹ɭɡwa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 毛細血管

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

모세혈관 nghĩa là mao mạch.

Nghĩa của 모세혈관

Danh từ

  1. Mao mạch.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 모세혈관

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 毛細血管 — capillary

Câu hỏi thường gặp

모세혈관 nghĩa là gì?

모세혈관 (danh từ) nghĩa là mao mạch.

모세혈관 đọc thế nào?

모세혈관 đọc là mosehyeolgwan (romaja), IPA [mo̞sʰe̞ʝʌ̹ɭɡwa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.