TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

모스크

moseukeu [mo̞sʰɯkxɯ] giọng máy của trình duyệt

모스크 nghĩa là nhà thờ hồi giáo, thánh đường.

Nghĩa của 모스크

Danh từ

  1. Nhà thờ Hồi giáo, thánh đường.

Câu ví dụ với 모스크

  • 그는 모스크에 가기로 결정했다. Anh ấy quyết định đi đến nhà thờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11110773

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mosque (a place of worship for Muslims)

Câu hỏi thường gặp

모스크 nghĩa là gì?

모스크 (danh từ) nghĩa là nhà thờ hồi giáo, thánh đường.

모스크 đọc thế nào?

모스크 đọc là moseukeu (romaja), IPA [mo̞sʰɯkxɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.