TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

모스크바

tên riêng
Moseukeuba [mo̞sʰɯkxɯba̠] giọng máy của trình duyệt

모스크바 nghĩa là mát-xcơ-va, mạc tư khoa.

Nghĩa của 모스크바

Danh từ riêng

  1. Mát-xcơ-va, Mạc Tư Khoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Moscow (the capital city of Russia)

Câu hỏi thường gặp

모스크바 nghĩa là gì?

모스크바 (danh từ riêng) nghĩa là mát-xcơ-va, mạc tư khoa.

모스크바 đọc thế nào?

모스크바 đọc là Moseukeuba (romaja), IPA [mo̞sʰɯkxɯba̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.