모시다
모시다 nghĩa là phụng dưỡng, hầu hạ.
Nghĩa của 모시다
Động từ
- Phụng dưỡng, hầu hạ; đưa, dẫn (người trên) đi. (biên soạn)
Cách chia của 모시다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 모세요moseyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 모십니다mosimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 모셔mosyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 모셨어요mosyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 모셨습니다mosyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 모시겠어요mosigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 모시고mosigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 모시는mosineun |
Thêm 12 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 모신다mosinda |
| Quá khứ — trần thuật | 모셨다mosyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 모십니까mosimnikka |
| Mệnh lệnh trang trọng | 모십시오mosipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 모셔서mosyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 모시니까mosinikka |
| "…nhưng" -지만 | 모시지만mosijiman |
| "Nếu…" -면 | 모시면mosimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 모시려고mosiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 모시기mosigi |
| Định ngữ quá khứ | 모신mosin |
| Định ngữ tương lai | 모실mosil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to serve or wait on a higher-status person; honorific of 몰다 (molda, “to drive, accompany”); to escort
Câu hỏi thường gặp
모시다 nghĩa là gì?
모시다 (động từ) nghĩa là phụng dưỡng, hầu hạ.
모시다 đọc thế nào?
모시다 đọc là mosida (romaja), IPA [ˈmo̞(ː)ɕʰida̠].