모양
Lưu ý: âm Hán Việt “mô dạng” — nghĩa tiếng Việt khác: 모양 nghĩa là hình dạng, kiểu dáng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
모양 nghĩa là hình dạng, kiểu dáng.
Nghĩa của 모양
Danh từ
- Hình dạng, kiểu dáng; (-(으)ㄴ 모양이다) hình như, có vẻ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 模樣 — surface appearance; with copula -이다 (-ida): it looks, it appears that; a condition or situation
Câu hỏi thường gặp
모양 nghĩa là gì?
모양 (danh từ) nghĩa là hình dạng, kiểu dáng.
모양 đọc thế nào?
모양 đọc là moyang (romaja), IPA [mo̞ja̠ŋ].
Âm Hán Việt của 모양 là gì?
모양 viết bằng chữ Hán là 模樣, âm Hán Việt "mô dạng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mô dạng" trong tiếng Việt — 모양 nghĩa là hình dạng, kiểu dáng.