TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

모어

mo'eo [ˈmo̞(ː)ʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 母語 MẪU NGỮ 母 mẫu·語 ngữ

Lưu ý: âm Hán Việt “mẫu ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 모어 nghĩa là tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

모어 nghĩa là tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ.

Nghĩa của 모어

Danh từ

  1. Tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ, ngôn ngữ đầu tiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 母語 — mother tongue (first language)

Câu hỏi thường gặp

모어 nghĩa là gì?

모어 (danh từ) nghĩa là tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ.

모어 đọc thế nào?

모어 đọc là mo'eo (romaja), IPA [ˈmo̞(ː)ʌ̹].

Âm Hán Việt của 모어 là gì?

모어 viết bằng chữ Hán là 母語, âm Hán Việt "mẫu ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mẫu ngữ" trong tiếng Việt — 모어 nghĩa là tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.