모욕하다
모욕하다 nghĩa là làm nhục, xúc phạm.
Nghĩa của 모욕하다
Động từ
- Làm nhục, xúc phạm.
Cách chia của 모욕하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 모욕해요moyokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 모욕합니다moyokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 모욕해moyokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 모욕했어요moyokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 모욕했습니다moyokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 모욕하겠어요moyokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 모욕하고moyokhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 모욕하는moyokhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 모욕한다moyokhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 모욕했다moyokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 모욕합니까moyokhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 모욕하자moyokhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 모욕해라moyokhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 모욕합시오moyokhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 모욕해서moyokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 모욕하니까moyokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 모욕하지만moyokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 모욕하면moyokhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 모욕하려고moyokharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 모욕하기moyokhagi |
| Định ngữ quá khứ | 모욕한moyokhan |
| Định ngữ tương lai | 모욕할moyokhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to insult
Câu hỏi thường gặp
모욕하다 nghĩa là gì?
모욕하다 (động từ) nghĩa là làm nhục, xúc phạm.
모욕하다 đọc thế nào?
모욕하다 đọc là moyokhada (romaja), IPA [ˈmo̞(ː)jokʰa̠da̠].