TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

모유

moyu [ˈmo̞(ː)ju] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 母乳 MẪU NHŨ 母 mẫu·乳 nhũ

Lưu ý: âm Hán Việt “mẫu nhũ” — nghĩa tiếng Việt khác: 모유 nghĩa là sữa mẹ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

모유 nghĩa là sữa mẹ.

Nghĩa của 모유

Danh từ

  1. Sữa mẹ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 母乳 — breast milk

Câu hỏi thường gặp

모유 nghĩa là gì?

모유 (danh từ) nghĩa là sữa mẹ.

모유 đọc thế nào?

모유 đọc là moyu (romaja), IPA [ˈmo̞(ː)ju].

Âm Hán Việt của 모유 là gì?

모유 viết bằng chữ Hán là 母乳, âm Hán Việt "mẫu nhũ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mẫu nhũ" trong tiếng Việt — 모유 nghĩa là sữa mẹ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.