부족하다
부족하다 nghĩa là thiếu, không đủ.
Nghĩa của 부족하다
Tính từ
- Thiếu, không đủ. (biên soạn)
Cách chia của 부족하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 부족해요bujokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 부족합니다bujokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 부족해bujokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 부족했어요bujokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 부족했습니다bujokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 부족하겠어요bujokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 부족하고bujokhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 부족하다bujokhada |
| Quá khứ — trần thuật | 부족했다bujokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 부족합니까bujokhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 부족해서bujokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 부족하니까bujokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 부족하지만bujokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 부족하면bujokhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 부족하기bujokhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 부족하다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be insufficient; to be not enough
Câu hỏi thường gặp
부족하다 nghĩa là gì?
부족하다 (tính từ) nghĩa là thiếu, không đủ.
부족하다 đọc thế nào?
부족하다 đọc là bujokhada (romaja), IPA [pud͡ʑo̞kʰa̠da̠].