TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부족하다

bujokhada [pud͡ʑo̞kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

부족하다 nghĩa là thiếu, không đủ.

Nghĩa của 부족하다

Tính từ

  1. Thiếu, không đủ. (biên soạn)

Cách chia của 부족하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn부족해요bujokhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở부족합니다bujokhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi부족해bujokhae
Quá khứ — lịch sự부족했어요bujokhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng부족했습니다bujokhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-부족하겠어요bujokhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고부족하고bujokhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký부족하다bujokhada
Quá khứ — trần thuật부족했다bujokhaetda
Câu hỏi trang trọng부족합니까bujokhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서부족해서bujokhaeseo
"Vì…" -니까부족하니까bujokhanikka
"…nhưng" -지만부족하지만bujokhajiman
"Nếu…" -면부족하면bujokhamyeon
Danh từ hoá -기부족하기bujokhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 부족하다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be insufficient; to be not enough

Câu hỏi thường gặp

부족하다 nghĩa là gì?

부족하다 (tính từ) nghĩa là thiếu, không đủ.

부족하다 đọc thế nào?

부족하다 đọc là bujokhada (romaja), IPA [pud͡ʑo̞kʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.