목걸이
mokgeori
[mo̞k̚k͈ʌ̹ɾi] giọng máy của trình duyệt
목걸이 nghĩa là chuỗi hạt.
Nghĩa của 목걸이
Danh từ
- Chuỗi hạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ necklace (jewelry)
Câu hỏi thường gặp
목걸이 nghĩa là gì?
목걸이 (danh từ) nghĩa là chuỗi hạt.
목걸이 đọc thế nào?
목걸이 đọc là mokgeori (romaja), IPA [mo̞k̚k͈ʌ̹ɾi].