TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

목걸이

mokgeori [mo̞k̚k͈ʌ̹ɾi] giọng máy của trình duyệt

목걸이 nghĩa là chuỗi hạt.

Nghĩa của 목걸이

Danh từ

  1. Chuỗi hạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ necklace (jewelry)

Câu hỏi thường gặp

목걸이 nghĩa là gì?

목걸이 (danh từ) nghĩa là chuỗi hạt.

목걸이 đọc thế nào?

목걸이 đọc là mokgeori (romaja), IPA [mo̞k̚k͈ʌ̹ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.