목격자
Lưu ý: âm Hán Việt “mục kích giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 목격자 nghĩa là nhân chứng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
목격자 nghĩa là nhân chứng.
Nghĩa của 목격자
Danh từ
- Nhân chứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 目擊者 — witness
Câu hỏi thường gặp
목격자 nghĩa là gì?
목격자 (danh từ) nghĩa là nhân chứng.
목격자 đọc thế nào?
목격자 đọc là mokgyeokja (romaja), IPA [mo̞k̚k͈jʌ̹k̚t͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 목격자 là gì?
목격자 viết bằng chữ Hán là 目擊者, âm Hán Việt "mục kích giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mục kích giả" trong tiếng Việt — 목격자 nghĩa là nhân chứng.