TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

목격자

mokgyeokja [mo̞k̚k͈jʌ̹k̚t͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 目擊者 MỤC KÍCH GIẢ 目 mục·擊 kích·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “mục kích giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 목격자 nghĩa là nhân chứng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

목격자 nghĩa là nhân chứng.

Nghĩa của 목격자

Danh từ

  1. Nhân chứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 目擊者 — witness

Câu hỏi thường gặp

목격자 nghĩa là gì?

목격자 (danh từ) nghĩa là nhân chứng.

목격자 đọc thế nào?

목격자 đọc là mokgyeokja (romaja), IPA [mo̞k̚k͈jʌ̹k̚t͡ɕ͈a̠].

Âm Hán Việt của 목격자 là gì?

목격자 viết bằng chữ Hán là 目擊者, âm Hán Việt "mục kích giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mục kích giả" trong tiếng Việt — 목격자 nghĩa là nhân chứng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.