TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

목록

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mongnok [mo̞ŋno̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 目錄 MỤC LỤC 目 mục·錄 lục

Lưu ý: âm Hán Việt “mục lục” — nghĩa tiếng Việt khác: 목록 nghĩa là danh sách. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

목록 nghĩa là danh sách.

Nghĩa của 목록

Danh từ

  1. Danh sách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 目錄 — list, catalogue, index, inventory

Câu hỏi thường gặp

목록 nghĩa là gì?

목록 (danh từ) nghĩa là danh sách.

목록 đọc thế nào?

목록 đọc là mongnok (romaja), IPA [mo̞ŋno̞k̚].

Âm Hán Việt của 목록 là gì?

목록 viết bằng chữ Hán là 目錄, âm Hán Việt "mục lục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mục lục" trong tiếng Việt — 목록 nghĩa là danh sách.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.