목록
Lưu ý: âm Hán Việt “mục lục” — nghĩa tiếng Việt khác: 목록 nghĩa là danh sách. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
목록 nghĩa là danh sách.
Nghĩa của 목록
Danh từ
- Danh sách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 目錄 — list, catalogue, index, inventory
Câu hỏi thường gặp
목록 nghĩa là gì?
목록 (danh từ) nghĩa là danh sách.
목록 đọc thế nào?
목록 đọc là mongnok (romaja), IPA [mo̞ŋno̞k̚].
Âm Hán Việt của 목록 là gì?
목록 viết bằng chữ Hán là 目錄, âm Hán Việt "mục lục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mục lục" trong tiếng Việt — 목록 nghĩa là danh sách.