TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

목단강

tên riêng
Mokdan'gang [mo̞k̚t͈a̠nɡa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 牡丹江

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

목단강 nghĩa là mẫu đơn giang.

Nghĩa của 목단강

Danh từ riêng

  1. Mẫu Đơn Giang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 牡丹江 — Mudanjiang (a prefecture-level city of Heilongjiang, China); Mudan (a river in Heilongjiang, China)

Câu hỏi thường gặp

목단강 nghĩa là gì?

목단강 (danh từ riêng) nghĩa là mẫu đơn giang.

목단강 đọc thế nào?

목단강 đọc là Mokdan'gang (romaja), IPA [mo̞k̚t͈a̠nɡa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.