TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

목마르다

mongmareuda [mo̞ŋma̠ɾɯda̠] giọng máy của trình duyệt

목마르다 nghĩa là khát.

Nghĩa của 목마르다

Tính từ

  1. Khát.

Cách chia của 목마르다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn목말라요mongmallayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở목마릅니다mongmareumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi목말라mongmalla
Quá khứ — lịch sự목말랐어요mongmallasseoyo
Quá khứ — trang trọng목말랐습니다mongmallatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-목마르겠어요mongmareugesseoyo
Nối "và, rồi" -고목마르고mongmareugo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký목마르다mongmareuda
Quá khứ — trần thuật목말랐다mongmallatda
Câu hỏi trang trọng목마릅니까mongmareumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서목말라서mongmallaseo
"Vì…" -니까목마르니까mongmareunikka
"…nhưng" -지만목마르지만mongmareujiman
"Nếu…" -면목마르면mongmareumyeon
Danh từ hoá -기목마르기mongmareugi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 목마르다

Câu ví dụ với 목마르다

  • 목말라요. Tôi khát nước (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13170239
  • 목말라. Tôi khát nước (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13170241

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ thirsty

Câu hỏi thường gặp

목마르다 nghĩa là gì?

목마르다 (tính từ) nghĩa là khát.

목마르다 đọc thế nào?

목마르다 đọc là mongmareuda (romaja), IPA [mo̞ŋma̠ɾɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.