목마르다
목마르다 nghĩa là khát.
Nghĩa của 목마르다
Tính từ
- Khát.
Cách chia của 목마르다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 목말라요mongmallayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 목마릅니다mongmareumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 목말라mongmalla |
| Quá khứ — lịch sự | 목말랐어요mongmallasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 목말랐습니다mongmallatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 목마르겠어요mongmareugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 목마르고mongmareugo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 목마르다mongmareuda |
| Quá khứ — trần thuật | 목말랐다mongmallatda |
| Câu hỏi trang trọng | 목마릅니까mongmareumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 목말라서mongmallaseo |
| "Vì…" -니까 | 목마르니까mongmareunikka |
| "…nhưng" -지만 | 목마르지만mongmareujiman |
| "Nếu…" -면 | 목마르면mongmareumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 목마르기mongmareugi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 목마르다
- 목마름 — Khát.
Câu ví dụ với 목마르다
- 목말라요. Tôi khát nước (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13170239
- 목말라. Tôi khát nước (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13170241
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ thirsty
Câu hỏi thường gặp
목마르다 nghĩa là gì?
목마르다 (tính từ) nghĩa là khát.
목마르다 đọc thế nào?
목마르다 đọc là mongmareuda (romaja), IPA [mo̞ŋma̠ɾɯda̠].