목욕
Lưu ý: âm Hán Việt “mộc dục” — nghĩa tiếng Việt khác: 목욕 nghĩa là tắm, tắm rửa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
목욕 nghĩa là tắm, tắm rửa.
Nghĩa của 목욕
Danh từ
- Tắm, tắm rửa, tắm gội, rửa ráy.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 목욕
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 沐浴 — bath, bathing
Câu hỏi thường gặp
목욕 nghĩa là gì?
목욕 (danh từ) nghĩa là tắm, tắm rửa.
목욕 đọc thế nào?
목욕 đọc là mogyok (romaja), IPA [mo̞ɡjok̚].
Âm Hán Việt của 목욕 là gì?
목욕 viết bằng chữ Hán là 沐浴, âm Hán Việt "mộc dục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mộc dục" trong tiếng Việt — 목욕 nghĩa là tắm, tắm rửa.