TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

목욕

Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mogyok [mo̞ɡjok̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 沐浴 MỘC DỤC 沐 mộc·浴 dục

Lưu ý: âm Hán Việt “mộc dục” — nghĩa tiếng Việt khác: 목욕 nghĩa là tắm, tắm rửa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

목욕 nghĩa là tắm, tắm rửa.

Nghĩa của 목욕

Danh từ

  1. Tắm, tắm rửa, tắm gội, rửa ráy.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 목욕

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 沐浴 — bath, bathing

Câu hỏi thường gặp

목욕 nghĩa là gì?

목욕 (danh từ) nghĩa là tắm, tắm rửa.

목욕 đọc thế nào?

목욕 đọc là mogyok (romaja), IPA [mo̞ɡjok̚].

Âm Hán Việt của 목욕 là gì?

목욕 viết bằng chữ Hán là 沐浴, âm Hán Việt "mộc dục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mộc dục" trong tiếng Việt — 목욕 nghĩa là tắm, tắm rửa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.