TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

목욕탕

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mogyoktang [mo̞ɡjok̚tʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 沐浴湯

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

목욕탕 nghĩa là nhà tắm.

Nghĩa của 목욕탕

Danh từ

  1. Nhà tắm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 沐浴湯 — public bath, bathhouse

Câu hỏi thường gặp

목욕탕 nghĩa là gì?

목욕탕 (danh từ) nghĩa là nhà tắm.

목욕탕 đọc thế nào?

목욕탕 đọc là mogyoktang (romaja), IPA [mo̞ɡjok̚tʰa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.