목욕탕
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mogyoktang
[mo̞ɡjok̚tʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
목욕탕 nghĩa là nhà tắm.
Nghĩa của 목욕탕
Danh từ
- Nhà tắm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 沐浴湯 — public bath, bathhouse
Câu hỏi thường gặp
목욕탕 nghĩa là gì?
목욕탕 (danh từ) nghĩa là nhà tắm.
목욕탕 đọc thế nào?
목욕탕 đọc là mogyoktang (romaja), IPA [mo̞ɡjok̚tʰa̠ŋ].