목욕실
Lưu ý: âm Hán Việt “mộc dục thất” — nghĩa tiếng Việt khác: 목욕실 nghĩa là buồng tắm, phòng tắm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
목욕실 nghĩa là buồng tắm, phòng tắm.
Nghĩa của 목욕실
Danh từ
- Buồng tắm, phòng tắm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 沐浴室 — bathroom
Câu hỏi thường gặp
목욕실 nghĩa là gì?
목욕실 (danh từ) nghĩa là buồng tắm, phòng tắm.
목욕실 đọc thế nào?
목욕실 đọc là mogyoksil (romaja), IPA [mo̞ɡjokɕ͈iɭ].
Âm Hán Việt của 목욕실 là gì?
목욕실 viết bằng chữ Hán là 沐浴室, âm Hán Việt "mộc dục thất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mộc dục thất" trong tiếng Việt — 목욕실 nghĩa là buồng tắm, phòng tắm.