TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

목장

mokjang [mo̞k̚t͡ɕ͈a̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 牧場 MỤC TRƯỜNG 牧 mục·場 trường

Lưu ý: âm Hán Việt “mục trường” — nghĩa tiếng Việt khác: 목장 nghĩa là điền trang, bãi chăn, đồng cỏ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

목장 nghĩa là điền trang, bãi chăn, đồng cỏ.

Nghĩa của 목장

Danh từ

  1. Điền trang.
  2. Bãi chăn, đồng cỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 牧場 — farm, ranch, pasture

Câu hỏi thường gặp

목장 nghĩa là gì?

목장 (danh từ) nghĩa là điền trang, bãi chăn, đồng cỏ.

목장 đọc thế nào?

목장 đọc là mokjang (romaja), IPA [mo̞k̚t͡ɕ͈a̠ŋ].

Âm Hán Việt của 목장 là gì?

목장 viết bằng chữ Hán là 牧場, âm Hán Việt "mục trường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mục trường" trong tiếng Việt — 목장 nghĩa là điền trang, bãi chăn, đồng cỏ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.