목장
Lưu ý: âm Hán Việt “mục trường” — nghĩa tiếng Việt khác: 목장 nghĩa là điền trang, bãi chăn, đồng cỏ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
목장 nghĩa là điền trang, bãi chăn, đồng cỏ.
Nghĩa của 목장
Danh từ
- Điền trang.
- Bãi chăn, đồng cỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 牧場 — farm, ranch, pasture
Câu hỏi thường gặp
목장 nghĩa là gì?
목장 (danh từ) nghĩa là điền trang, bãi chăn, đồng cỏ.
목장 đọc thế nào?
목장 đọc là mokjang (romaja), IPA [mo̞k̚t͡ɕ͈a̠ŋ].
Âm Hán Việt của 목장 là gì?
목장 viết bằng chữ Hán là 牧場, âm Hán Việt "mục trường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mục trường" trong tiếng Việt — 목장 nghĩa là điền trang, bãi chăn, đồng cỏ.