목욕하다
목욕하다 nghĩa là tắm, tắm rửa.
Nghĩa của 목욕하다
Động từ
- Tắm, tắm rửa, tắm gội, rửa ráy.
Cách chia của 목욕하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 목욕해요mogyokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 목욕합니다mogyokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 목욕해mogyokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 목욕했어요mogyokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 목욕했습니다mogyokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 목욕하겠어요mogyokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 목욕하고mogyokhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 목욕하는mogyokhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 목욕한다mogyokhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 목욕했다mogyokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 목욕합니까mogyokhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 목욕하자mogyokhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 목욕해라mogyokhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 목욕합시오mogyokhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 목욕해서mogyokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 목욕하니까mogyokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 목욕하지만mogyokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 목욕하면mogyokhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 목욕하려고mogyokharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 목욕하기mogyokhagi |
| Định ngữ quá khứ | 목욕한mogyokhan |
| Định ngữ tương lai | 목욕할mogyokhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bathe
Câu hỏi thường gặp
목욕하다 nghĩa là gì?
목욕하다 (động từ) nghĩa là tắm, tắm rửa.
목욕하다 đọc thế nào?
목욕하다 đọc là mogyokhada (romaja), IPA [mo̞ɡjokʰa̠da̠].