목자
Lưu ý: âm Hán Việt “mục giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 목자 nghĩa là người chăn cừu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
목자 nghĩa là người chăn cừu.
Nghĩa của 목자
Danh từ
- Người chăn cừu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 牧者 — shepherd; shepherd; pastor
Câu hỏi thường gặp
목자 nghĩa là gì?
목자 (danh từ) nghĩa là người chăn cừu.
목자 đọc thế nào?
목자 đọc là mokja (romaja), IPA [mo̞k̚t͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 목자 là gì?
목자 viết bằng chữ Hán là 牧者, âm Hán Việt "mục giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mục giả" trong tiếng Việt — 목자 nghĩa là người chăn cừu.