TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

목자

mokja [mo̞k̚t͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 牧者 MỤC GIẢ 牧 mục·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “mục giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 목자 nghĩa là người chăn cừu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

목자 nghĩa là người chăn cừu.

Nghĩa của 목자

Danh từ

  1. Người chăn cừu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 牧者 — shepherd; shepherd; pastor

Câu hỏi thường gặp

목자 nghĩa là gì?

목자 (danh từ) nghĩa là người chăn cừu.

목자 đọc thế nào?

목자 đọc là mokja (romaja), IPA [mo̞k̚t͡ɕ͈a̠].

Âm Hán Việt của 목자 là gì?

목자 viết bằng chữ Hán là 牧者, âm Hán Việt "mục giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mục giả" trong tiếng Việt — 목자 nghĩa là người chăn cừu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.