TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

목적

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mokjeok [mo̞k̚t͡ɕ͈ʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 目的 MỤC ĐÍCH 目 mục·的 đích

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mục đích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

목적 nghĩa là mục tiêu, mục đích.

Nghĩa của 목적

Danh từ

  1. Mục tiêu, mục đích.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 목적

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 目的 — a goal; an objective
  • Danh từ 牧笛 — a pipe instrument played by a shepherd

Câu hỏi thường gặp

목적 nghĩa là gì?

목적 (danh từ) nghĩa là mục tiêu, mục đích.

목적 đọc thế nào?

목적 đọc là mokjeok (romaja), IPA [mo̞k̚t͡ɕ͈ʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 목적 là gì?

목적 viết bằng chữ Hán là 目的, âm Hán Việt "mục đích". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "mục đích" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.