목적
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mục đích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
목적 nghĩa là mục tiêu, mục đích.
Nghĩa của 목적
Danh từ
- Mục tiêu, mục đích.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 목적
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 目的 — a goal; an objective
- Danh từ 牧笛 — a pipe instrument played by a shepherd
Câu hỏi thường gặp
목적 nghĩa là gì?
목적 (danh từ) nghĩa là mục tiêu, mục đích.
목적 đọc thế nào?
목적 đọc là mokjeok (romaja), IPA [mo̞k̚t͡ɕ͈ʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 목적 là gì?
목적 viết bằng chữ Hán là 目的, âm Hán Việt "mục đích". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "mục đích" trong tiếng Việt.