TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

목적론

mokjeongnon [mo̞k̚t͡ɕ͈ʌ̹ŋno̞n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 目的論

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

목적론 nghĩa là cứu cánh luận, mục đích luận.

Nghĩa của 목적론

Danh từ

  1. Cứu cánh luận, mục đích luận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 目的論 — teleology

Câu hỏi thường gặp

목적론 nghĩa là gì?

목적론 (danh từ) nghĩa là cứu cánh luận, mục đích luận.

목적론 đọc thế nào?

목적론 đọc là mokjeongnon (romaja), IPA [mo̞k̚t͡ɕ͈ʌ̹ŋno̞n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.