TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

목표

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mokpyo [mo̞k̚pʰjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 目標 MỤC TIÊU 目 mục·標 tiêu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mục tiêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

목표 nghĩa là mục tiêu, mục đích.

Nghĩa của 목표

Danh từ

  1. Mục tiêu.
  2. Mục đích.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 목표

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 목표

  • 우리는 목표를 달성했다. Chúng tôi đã giành được thắng lợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105439

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 目標 — goal, target, objective, aim, bullseye, eyemark

Câu hỏi thường gặp

목표 nghĩa là gì?

목표 (danh từ) nghĩa là mục tiêu, mục đích.

목표 đọc thế nào?

목표 đọc là mokpyo (romaja), IPA [mo̞k̚pʰjo].

Âm Hán Việt của 목표 là gì?

목표 viết bằng chữ Hán là 目標, âm Hán Việt "mục tiêu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "mục tiêu" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.