목표
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mục tiêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
목표 nghĩa là mục tiêu, mục đích.
Nghĩa của 목표
Danh từ
- Mục tiêu.
- Mục đích.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 목표
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 목표
- 우리는 목표를 달성했다. Chúng tôi đã giành được thắng lợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105439
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 目標 — goal, target, objective, aim, bullseye, eyemark
Câu hỏi thường gặp
목표 nghĩa là gì?
목표 (danh từ) nghĩa là mục tiêu, mục đích.
목표 đọc thế nào?
목표 đọc là mokpyo (romaja), IPA [mo̞k̚pʰjo].
Âm Hán Việt của 목표 là gì?
목표 viết bằng chữ Hán là 目標, âm Hán Việt "mục tiêu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "mục tiêu" trong tiếng Việt.