mokjeogeo[mo̞k̚t͡ɕ͈ʌ̹ɡʌ̹]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt目的語
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
목적어 nghĩa là tân ngữ.
Nghĩa của 목적어
Danh từ
Tân ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ目的語 — object (of a verb)
Câu hỏi thường gặp
목적어 nghĩa là gì?
목적어 (danh từ) nghĩa là tân ngữ.
목적어 đọc thế nào?
목적어 đọc là mokjeogeo (romaja), IPA [mo̞k̚t͡ɕ͈ʌ̹ɡʌ̹].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.