mokjeokji[mo̞k̚t͡ɕ͈ʌ̹k̚t͡ɕ͈i]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt目的地
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
목적지 nghĩa là điểm đến, đích.
Nghĩa của 목적지
Danh từ
Điểm đến, đích, nơi gửi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ目的地 — destination
Câu hỏi thường gặp
목적지 nghĩa là gì?
목적지 (danh từ) nghĩa là điểm đến, đích.
목적지 đọc thế nào?
목적지 đọc là mokjeokji (romaja), IPA [mo̞k̚t͡ɕ͈ʌ̹k̚t͡ɕ͈i].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.