TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

목젖

mokjeot [mo̞k̚t͡ɕ͈ʌ̹t̚] giọng máy của trình duyệt

목젖 nghĩa là lưỡi gà.

Nghĩa của 목젖

Danh từ

  1. Lưỡi gà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uvula (appendage that hangs from the palate); Adam's apple

Câu hỏi thường gặp

목젖 nghĩa là gì?

목젖 (danh từ) nghĩa là lưỡi gà.

목젖 đọc thế nào?

목젖 đọc là mokjeot (romaja), IPA [mo̞k̚t͡ɕ͈ʌ̹t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.