Lưu ý: âm Hán Việt “mục thứ” — nghĩa tiếng Việt khác: 목차 nghĩa là mục lục. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
목차 nghĩa là mục lục.
Nghĩa của 목차
Danh từ
Mục lục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ目次 — contents; table of contents (of a book)
Câu hỏi thường gặp
목차 nghĩa là gì?
목차 (danh từ) nghĩa là mục lục.
목차 đọc thế nào?
목차 đọc là mokcha (romaja), IPA [mo̞k̚t͡ɕʰa̠].
Âm Hán Việt của 목차 là gì?
목차 viết bằng chữ Hán là 目次, âm Hán Việt "mục thứ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mục thứ" trong tiếng Việt — 목차 nghĩa là mục lục.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.