Lưu ý: âm Hán Việt “mộc thán” — nghĩa tiếng Việt khác: 목탄 nghĩa là than gỗ, than củi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
목탄 nghĩa là than gỗ, than củi.
Nghĩa của 목탄
Danh từ
Than gỗ, than củi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ木炭 — charcoal
Câu hỏi thường gặp
목탄 nghĩa là gì?
목탄 (danh từ) nghĩa là than gỗ, than củi.
목탄 đọc thế nào?
목탄 đọc là moktan (romaja), IPA [mo̞k̚tʰa̠n].
Âm Hán Việt của 목탄 là gì?
목탄 viết bằng chữ Hán là 木炭, âm Hán Việt "mộc thán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mộc thán" trong tiếng Việt — 목탄 nghĩa là than gỗ, than củi.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.