TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

목화

mokhwa [mo̞kʰwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 木花 MỘC HOA 木 mộc·花 hoa

Lưu ý: âm Hán Việt “mộc hoa” — nghĩa tiếng Việt khác: 목화 nghĩa là bông. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

목화 nghĩa là bông.

Nghĩa của 목화

Danh từ

  1. Bông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 木花 — cotton

Câu hỏi thường gặp

목화 nghĩa là gì?

목화 (danh từ) nghĩa là bông.

목화 đọc thế nào?

목화 đọc là mokhwa (romaja), IPA [mo̞kʰwa̠].

Âm Hán Việt của 목화 là gì?

목화 viết bằng chữ Hán là 木花, âm Hán Việt "mộc hoa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mộc hoa" trong tiếng Việt — 목화 nghĩa là bông.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.