TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

몬순

monsun [mo̞nsʰun] giọng máy của trình duyệt

몬순 nghĩa là gió mùa.

Nghĩa của 몬순

Danh từ

  1. Gió mùa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monsoon (wind)

Câu hỏi thường gặp

몬순 nghĩa là gì?

몬순 (danh từ) nghĩa là gió mùa.

몬순 đọc thế nào?

몬순 đọc là monsun (romaja), IPA [mo̞nsʰun].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.