TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

몰라요

mollayo giọng máy của trình duyệt

몰라요 nghĩa là tôi không biết, mình không biết.

Nghĩa của 몰라요

Động từ

  1. Tôi không biết, mình không biết.

Câu ví dụ với 몰라요

  • 나는 몰라요. Mẹ không biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4038403
  • 몰라요. Mẹ không biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13211586

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ informal polite declarative of 모르다 (moreuda)

Câu hỏi thường gặp

몰라요 nghĩa là gì?

몰라요 (động từ) nghĩa là tôi không biết, mình không biết.

몰라요 đọc thế nào?

몰라요 đọc là mollayo (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.