TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

몸무게

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mommuge [mo̞mmuɡe̞] giọng máy của trình duyệt

몸무게 nghĩa là cân nặng.

Nghĩa của 몸무게

Danh từ

  1. Cân nặng. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 몸무게

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bodyweight

Câu hỏi thường gặp

몸무게 nghĩa là gì?

몸무게 (danh từ) nghĩa là cân nặng.

몸무게 đọc thế nào?

몸무게 đọc là mommuge (romaja), IPA [mo̞mmuɡe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.