몸무게
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mommuge
[mo̞mmuɡe̞] giọng máy của trình duyệt
몸무게 nghĩa là cân nặng.
Nghĩa của 몸무게
Danh từ
- Cân nặng. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 몸무게
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bodyweight
Câu hỏi thường gặp
몸무게 nghĩa là gì?
몸무게 (danh từ) nghĩa là cân nặng.
몸무게 đọc thế nào?
몸무게 đọc là mommuge (romaja), IPA [mo̞mmuɡe̞].