몸살
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
momsal
[mo̞msʰa̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
몸살 nghĩa là mệt mỏi, ê ẩm toàn thân.
Nghĩa của 몸살
Danh từ
- Mệt mỏi, ê ẩm toàn thân (몸살이 나다: bị cảm mệt mỏi). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bodily fatigue and illness
Câu hỏi thường gặp
몸살 nghĩa là gì?
몸살 (danh từ) nghĩa là mệt mỏi, ê ẩm toàn thân.
몸살 đọc thế nào?
몸살 đọc là momsal (romaja), IPA [mo̞msʰa̠ɭ].