TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

못

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mot [mo̞t̚] giọng máy của trình duyệt

못 nghĩa là đinh, ao.

Nghĩa của 못

Danh từ

  1. Đinh.

Danh từ

  1. Ao.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 못

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 못

  • 못하다 — Không thể, không làm được; kém, không giỏi (việc gì).
  • 잘못 — Lỗi.

Câu ví dụ với 못

  • 저는 일본어를 못 해요. Tôi không nói tiếng Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #373218
  • 너 없인 못 살아. Anh không thể sống thiếu em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6820076
  • 나는 못 생겼다. Tôi xấu xí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3684980
  • 못 믿겠는데. Tôi không thể tin được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1587213
  • 말하고 싶은 게 많은데 못 말해. Có rất nhiều thứ tôi muốn nói, nhưng tôi không thể nói được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13879036

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nail, peg, spike; callosity, callus, blister
  • Danh từ pond
  • Phó từ cannot; poorly

Câu hỏi thường gặp

못 nghĩa là gì?

못 (danh từ) nghĩa là đinh, ao.

못 đọc thế nào?

못 đọc là mot (romaja), IPA [mo̞t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.