무겁다
무겁다 nghĩa là nặng.
Nghĩa của 무겁다
Tính từ
- Nặng.
Cách chia của 무겁다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 무거워요mugeowoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 무겁습니다mugeopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 무거워mugeowo |
| Quá khứ — lịch sự | 무거웠어요mugeowosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 무거웠습니다mugeowotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 무겁겠어요mugeopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 무겁고mugeopgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 무겁다mugeopda |
| Quá khứ — trần thuật | 무거웠다mugeowotda |
| Câu hỏi trang trọng | 무겁습니까mugeopseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 무거워서mugeowoseo |
| "Vì…" -니까 | 무거우니까mugeounikka |
| "…nhưng" -지만 | 무겁지만mugeopjiman |
| "Nếu…" -면 | 무거우면mugeoumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 무겁기mugeopgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 무겁다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be heavy
Câu hỏi thường gặp
무겁다 nghĩa là gì?
무겁다 (tính từ) nghĩa là nặng.
무겁다 đọc thế nào?
무겁다 đọc là mugeopda (romaja), IPA [muɡʌ̹p̚t͈a̠].