TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

무겁다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mugeopda [muɡʌ̹p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

무겁다 nghĩa là nặng.

Nghĩa của 무겁다

Tính từ

  1. Nặng.

Cách chia của 무겁다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn무거워요mugeowoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở무겁습니다mugeopseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi무거워mugeowo
Quá khứ — lịch sự무거웠어요mugeowosseoyo
Quá khứ — trang trọng무거웠습니다mugeowotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-무겁겠어요mugeopgesseoyo
Nối "và, rồi" -고무겁고mugeopgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký무겁다mugeopda
Quá khứ — trần thuật무거웠다mugeowotda
Câu hỏi trang trọng무겁습니까mugeopseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서무거워서mugeowoseo
"Vì…" -니까무거우니까mugeounikka
"…nhưng" -지만무겁지만mugeopjiman
"Nếu…" -면무거우면mugeoumyeon
Danh từ hoá -기무겁기mugeopgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 무겁다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be heavy

Câu hỏi thường gặp

무겁다 nghĩa là gì?

무겁다 (tính từ) nghĩa là nặng.

무겁다 đọc thế nào?

무겁다 đọc là mugeopda (romaja), IPA [muɡʌ̹p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.