무게
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
muge
[muɡe̞] giọng máy của trình duyệt
무게 nghĩa là trọng lượng, cân nặng.
Nghĩa của 무게
Danh từ
- Trọng lượng, cân nặng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 무게
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weight
Câu hỏi thường gặp
무게 nghĩa là gì?
무게 (danh từ) nghĩa là trọng lượng, cân nặng.
무게 đọc thế nào?
무게 đọc là muge (romaja), IPA [muɡe̞].