TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

무기

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mugi [ˈmu(ː)ɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 武器 VŨ KHÍ 武 vũ·器 khí

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vũ khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

무기 nghĩa là vũ khí, binh khí.

Nghĩa của 무기

Danh từ

  1. Vũ khí, binh khí.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 무기

  • 무기고 — Kho vũ khí, kho đạn dược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 武器 — weapon, arms
  • Danh từ 無機 — inorganic

Câu hỏi thường gặp

무기 nghĩa là gì?

무기 (danh từ) nghĩa là vũ khí, binh khí.

무기 đọc thế nào?

무기 đọc là mugi (romaja), IPA [ˈmu(ː)ɡi].

Âm Hán Việt của 무기 là gì?

무기 viết bằng chữ Hán là 武器, âm Hán Việt "vũ khí". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "vũ khí" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.