무기
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vũ khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
무기 nghĩa là vũ khí, binh khí.
Nghĩa của 무기
Danh từ
- Vũ khí, binh khí.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 무기
- 무기고 — Kho vũ khí, kho đạn dược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 武器 — weapon, arms
- Danh từ 無機 — inorganic
Câu hỏi thường gặp
무기 nghĩa là gì?
무기 (danh từ) nghĩa là vũ khí, binh khí.
무기 đọc thế nào?
무기 đọc là mugi (romaja), IPA [ˈmu(ː)ɡi].
Âm Hán Việt của 무기 là gì?
무기 viết bằng chữ Hán là 武器, âm Hán Việt "vũ khí". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "vũ khí" trong tiếng Việt.