TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

무기고

mugigo [ˈmu(ː)ɡiɡo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 武器庫

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

무기고 nghĩa là kho vũ khí, kho đạn dược.

Nghĩa của 무기고

Danh từ

  1. Kho vũ khí, kho đạn dược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 武器庫 — armoury; arsenal

Câu hỏi thường gặp

무기고 nghĩa là gì?

무기고 (danh từ) nghĩa là kho vũ khí, kho đạn dược.

무기고 đọc thế nào?

무기고 đọc là mugigo (romaja), IPA [ˈmu(ː)ɡiɡo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.