TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

무기징역

mugijing'yeok [muɡid͡ʑiŋjʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 無期懲役 VÔ KỲ TRỪNG DỊCH 無 vô·期 kỳ·懲 trừng·役 dịch

Lưu ý: âm Hán Việt “vô kỳ trừng dịch” — nghĩa tiếng Việt khác: 무기징역 nghĩa là án tù chung thân, án chung thân, chung thân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

무기징역 nghĩa là án tù chung thân, án chung thân, chung thân.

Nghĩa của 무기징역

Danh từ

  1. Án tù chung thân.
  2. Án chung thân, chung thân, tù chung thân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 無期懲役 — life imprisonment; life sentence

Câu hỏi thường gặp

무기징역 nghĩa là gì?

무기징역 (danh từ) nghĩa là án tù chung thân, án chung thân, chung thân.

무기징역 đọc thế nào?

무기징역 đọc là mugijing'yeok (romaja), IPA [muɡid͡ʑiŋjʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 무기징역 là gì?

무기징역 viết bằng chữ Hán là 無期懲役, âm Hán Việt "vô kỳ trừng dịch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vô kỳ trừng dịch" trong tiếng Việt — 무기징역 nghĩa là án tù chung thân, án chung thân, chung thân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.