무기징역
Lưu ý: âm Hán Việt “vô kỳ trừng dịch” — nghĩa tiếng Việt khác: 무기징역 nghĩa là án tù chung thân, án chung thân, chung thân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
무기징역 nghĩa là án tù chung thân, án chung thân, chung thân.
Nghĩa của 무기징역
Danh từ
- Án tù chung thân.
- Án chung thân, chung thân, tù chung thân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 無期懲役 — life imprisonment; life sentence
Câu hỏi thường gặp
무기징역 nghĩa là gì?
무기징역 (danh từ) nghĩa là án tù chung thân, án chung thân, chung thân.
무기징역 đọc thế nào?
무기징역 đọc là mugijing'yeok (romaja), IPA [muɡid͡ʑiŋjʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 무기징역 là gì?
무기징역 viết bằng chữ Hán là 無期懲役, âm Hán Việt "vô kỳ trừng dịch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vô kỳ trừng dịch" trong tiếng Việt — 무기징역 nghĩa là án tù chung thân, án chung thân, chung thân.