무너지다
무너지다 nghĩa là đổ, sập.
Nghĩa của 무너지다
Động từ
- Đổ, sập.
Cách chia của 무너지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 무너져요muneojeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 무너집니다muneojimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 무너져muneojeo |
| Quá khứ — lịch sự | 무너졌어요muneojeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 무너졌습니다muneojeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 무너지겠어요muneojigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 무너지고muneojigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 무너지는muneojineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 무너진다muneojinda |
| Quá khứ — trần thuật | 무너졌다muneojeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 무너집니까muneojimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 무너지자muneojija |
| Mệnh lệnh thân mật | 무너져라muneojeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 무너집시오muneojipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 무너져서muneojeoseo |
| "Vì…" -니까 | 무너지니까muneojinikka |
| "…nhưng" -지만 | 무너지지만muneojijiman |
| "Nếu…" -면 | 무너지면muneojimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 무너지려고muneojiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 무너지기muneojigi |
| Định ngữ quá khứ | 무너진muneojin |
| Định ngữ tương lai | 무너질muneojil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to collapse; to crumble, to decay (of a physical or social structure)
Câu hỏi thường gặp
무너지다 nghĩa là gì?
무너지다 (động từ) nghĩa là đổ, sập.
무너지다 đọc thế nào?
무너지다 đọc là muneojida (romaja), IPA [munʌ̹d͡ʑida̠].